anise seed

anise seed

A baker sprinkles anise seeds onto a freshly baked loaf of bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt hồi: "anise seed" hạt của cây hồi (Pimpinella anisum), hương vị giống cam thảo (licorice), được sử dụng trong y học, nấu ăn pha chế rượu. Hạt màu nâu xám, hình bầu dục nhỏ, thường được dùng làm gia vị hoặc làm thuốc hỗ trợ tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for a teaspoon of anise seed to add a sweet, licorice-like flavor. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê hạt hồi để thêm hương vị ngọt ngào giống cam thảo.)
    • Anise seed is often used in baking cookies and cakes, especially in Mediterranean and Middle Eastern cuisines. (Hạt hồi thường được dùng trong nướng bánh quy bánh ngọt, đặc biệt trong ẩm thực Địa Trung Hải Trung Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anise seed oil": tinh dầu hạt hồi, được chiết xuất từ hạt hồi, dùng trong y học cổ truyền sản xuất nước hoa.

    • Anise seed oil is known for its digestive benefits and is sometimes used in aromatherapy. (Tinh dầu hạt hồi được biết đến với lợi ích hỗ trợ tiêu hóa đôi khi được dùng trong liệu pháp hương thơm.)
  • "ground anise seed": hạt hồi xay nhuyễn, dùng làm gia vị dạng bột.

    • You can substitute ground anise seed for star anise in some recipes. (Bạn có thể thay thế hạt hồi xay nhuyễn cho hồi sao trong một số công thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Anise (n): cây hồi hoặc hạt hồi (thường dùng để chỉ cả cây hạt).

    • Anise is a plant native to the Eastern Mediterranean region. (Cây hồi loài thực vật nguồn gốc từ khu vực Đông Địa Trung Hải.)
  • Star anise (n): hồi sao, một loại gia vị khác hình dạng ngôi sao, vị tương tự nhưng không cùng họ thực vật.

    • Star anise is often confused with anise seed, but they come from different plants. (Hồi sao thường bị nhầm với hạt hồi, nhưng chúng đến từ các loài cây khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Aniseed (n): hạt hồi (cách viết khác của "anise seed").
    • Aniseed is a common ingredient in Indian and Middle Eastern sweets. (Hạt hồi một thành phần phổ biến trong các món ngọt Ấn Độ Trung Đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anise seed".
Thành ngữ liên quan
  • "Anise seed in the soup": (không phải thành ngữ phổ biến) có thể dùng ẩn dụ để chỉ một yếu tố nhỏ nhưng quan trọng làm thay đổi hương vị tổng thể.
    • Just a pinch of anise seed in the soup can transform the entire dish. (Chỉ một nhúm hạt hồi trong súp có thể biến đổi toàn bộ món ăn.)